nhà trọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi cho khách thuê ở tạm trong một thời gian ngắn: Một cơ sở lưu trú, thường có quy mô nhỏ và đơn giản, cung cấp chỗ ở (thường là phòng trọ) cho người cần thuê trong thời gian ngắn hạn, như người đi công tác, du lịch hoặc mới chuyển đến địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy mới lên thành phố nên phải tạm thời ở nhà trọ vài tuần.
- Khu phố này có nhiều nhà trọ giá rẻ cho sinh viên và công nhân.
- Chúng tôi đã đặt một phòng ở nhà trọ gần nhà ga cho chuyến đi ba ngày.
Các cách sử dụng nâng cao
"ở trọ": thuê và sống tạm tại một nhà trọ.
- Học kỳ này, tôi phải ở trọ vì nhà xa trường.
"chủ nhà trọ": người sở hữu hoặc quản lý nhà trọ.
- Chủ nhà trọ rất tử tế, thường giúp đỡ các khách ở.
Biến thể và từ liên quan
- Nhà nghỉ (danh từ): nơi lưu trú ngắn ngày, thường có tiện nghi cơ bản, nghĩa gần giống "nhà trọ".
- Khách sạn (danh từ): cơ sở lưu trú thường có quy mô và tiện nghi cao hơn nhà trọ.
- Phòng trọ (danh từ): chỉ riêng căn phòng cho thuê trong một nhà trọ hoặc một tòa nhà tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Quán trọ: từ cũ, chỉ nơi cho khách thuê ở tạm.
- Lữ quán: từ trang trọng hơn, chỉ nhà khách, nơi lưu trú ngắn ngày.
Thành ngữ liên quan
- "Chân ướt chân ráo": chỉ trạng thái mới đến một nơi, thường phải tạm trú ở nhà trọ.
- Anh ta chân ướt chân ráo lên thành phố, việc đầu tiên là tìm nhà trọ.
- dt Nơi khách thuê tạm ở một thời gian ngắn: Đến thành phố chưa tìm được nhà quen phải ngủ ở nhà trọ.